Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 景象

景象

jǐng xiàng

HSK 6

Nghĩa

  • cảnh tượng
  • quang cảnh

Định nghĩa

指事物呈现出来的样子、状况或画面,多指自然景色或社会现象。

Chỉ dáng vẻ, trạng thái hoặc hình ảnh mà sự vật hiện ra, thường chỉ cảnh sắc thiên nhiên hoặc hiện tượng xã hội.

Cách dùng

用作名词,常与“呈现、出现、展现”等动词搭配,也可说“一片…的景象”。多用于描述具体的视觉场景。

Dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như "trình hiện, xuất hiện, hiện ra", cũng có thể nói "một cảnh tượng ...". Thường dùng để miêu tả cảnh quan thị giác cụ thể.

Ví dụ

  • 1 春天来了,到处是一片生机勃勃的景象。 (Mùa xuân đến, khắp nơi là một cảnh tượng tràn đầy sức sống.)
  • 2 改革开放后,中国农村呈现出一派新景象。 (Sau cải cách mở cửa, nông thôn Trung Quốc hiện ra một cảnh tượng mới.)
  • 3 站在山顶,我们看到了壮丽的景象。 (Đứng trên đỉnh núi, chúng tôi nhìn thấy một cảnh tượng hùng vĩ.)
  • 4 这是一幅安居乐业的景象。 (Đây là một cảnh tượng an cư lạc nghiệp.)
  • 5 灾难过后,整个城市一片凄凉的景象。 (Sau thảm họa, toàn thành phố là một cảnh tượng tiêu điều.)
  • 6 孩子们在公园里玩耍,景象十分欢乐。 (Bọn trẻ chơi đùa trong công viên, cảnh tượng rất vui vẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản