Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

qíng

HSK 2

Nghĩa

  • nắng
  • quang đãng

Định nghĩa

指天空无云或少云,天气晴朗。

Chỉ bầu trời không mây hoặc ít mây, thời tiết quang đãng.

Cách dùng

’是形容词,用来描述天气状况,表示天空朗、阳光明媚。常与‘天’、‘天气’等搭配使用,如‘天’、‘天气’。

'' là tính từ, dùng để miêu tả tình trạng thời tiết, biểu thị trời quang, nắng đẹp. Thường kết hợp với '天', '天气' như '天', '天气'.

Ví dụ

  • 1 今天天气很,适合出去玩。 (Hôm nay trời rất quang, thích hợp để ra ngoài chơi.)
  • 2 明天是天,我们可以去海边。 (Ngày mai là ngày nắng, chúng ta có thể đi biển.)
  • 3 雨后空万里,空气特别清新。 (Sau mưa trời quang mây tạnh, không khí đặc biệt trong lành.)
  • 4 天气预报说后天是天。 (Dự báo thời tiết nói ngày kia là ngày nắng.)
  • 5 朗的天空下,我们开始了新的一天。 (Dưới bầu trời quang đãng, chúng tôi bắt đầu một ngày mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản