Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 智力

智力

zhì lì

HSK 6

Nghĩa

  • trí tuệ
  • trí lực

Định nghĩa

智力是指人认识、理解客观事物并运用知识经验等解决问题的能力,包括观察力、记忆力、想象力、思维力等。

Trí lực là khả năng nhận thức, hiểu biết sự vật khách quan và vận dụng kiến thức, kinh nghiệm để giải quyết vấn đề, bao gồm khả năng quan sát, ghi nhớ, tưởng tượng, tư duy, v.v.

Cách dùng

智力常用于描述人的认知能力、学习能力和解决复杂问题的能力。常与“开发”、“培养”、“测验”等动词搭配。也可用作定语,如“智力游戏”、“智力劳动”。

"Trí lực" thường dùng để mô tả khả năng nhận thức, khả năng học tập và khả năng giải quyết vấn đề phức tạp của con người. Thường kết hợp với các động từ như "phát triển", "bồi dưỡng", "trắc nghiệm". Cũng có thể dùng làm định ngữ, như "trò chơi trí lực", "lao động trí lực".

Ví dụ

  • 1 这个孩子智力发育正常。 (Đứa trẻ này phát triển trí lực bình thường.)
  • 2 智力测验可以评估一个人的认知能力。 (Trắc nghiệm trí lực có thể đánh giá khả năng nhận thức của một người.)
  • 3 解决这个谜题需要较高的智力。 (Giải câu đố này cần trí lực khá cao.)
  • 4 多做智力游戏有助于保持大脑活跃。 (Chơi nhiều trò chơi trí lực giúp giữ cho não bộ hoạt động.)
  • 5 公司重视员工的智力资本。 (Công ty coi trọng vốn trí lực của nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome