Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 智商

智商

zhì shāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỉ số IQ
  • chỉ số thông minh

Định nghĩa

智商,即智力商数,是衡量个人智力水平高低的指标。

Chỉ số thông minh (IQ) là chỉ số đo lường mức độ trí tuệ của một người.

Cách dùng

智商”通常用于描述一个人的认知能力、学习能力和解决问题的能力。也常用来调侃或评价某人的行为是否聪明。

智商” thường được dùng để mô tả khả năng nhận thức, học tập và giải quyết vấn đề của một người. Cũng thường dùng để trêu đùa hoặc đánh giá hành vi của ai đó có thông minh hay không.

Ví dụ

  • 1 他的智商很高,考试总是得第一。 (Anh ấy có chỉ số thông minh rất cao, thi cử luôn đứng nhất.)
  • 2 这个问题需要一定的智商才能理解。 (Vấn đề này cần một mức độ thông minh nhất định mới hiểu được.)
  • 3 你这么做,简直就是智商欠费! (Cậu làm vậy, đúng là hết chỉ số thông minh!)
  • 4 智商测试的结果并不完全代表一个人的真实能力。 (Kết quả bài kiểm tra IQ không hoàn toàn đại diện cho năng lực thực sự của một người.)
  • 5 科学家们正在研究智商与基因之间的关系。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu mối quan hệ giữa chỉ số thông minh và gen di truyền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản