智慧
zhì huì
Nghĩa
- trí tuệ
- trí khôn
Định nghĩa
指辨析判断、发明创造的能力。
Là năng lực phân biệt, phán đoán, phát minh và sáng tạo.
Cách dùng
作名词使用,常用来形容人或人类整体的高级认知能力,也可用于抽象事物或集体。
Được dùng như danh từ, thường để mô tả năng lực nhận thức cao cấp của con người hoặc toàn thể nhân loại, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng hoặc tập thể.
Ví dụ
- 1 智慧是人类最宝贵的财富。 (Trí tuệ là tài sản quý giá nhất của con người.)
- 2 他用自己的智慧解决了这个难题。 (Anh ấy dùng trí tuệ của mình giải quyết vấn đề khó khăn này.)
- 3 这本书充满了人生的智慧。 (Cuốn sách này chứa đầy trí tuệ về cuộc sống.)
- 4 人工智能正在改变我们的生活方式。 (Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách sống của chúng ta.)
- 5 集体智慧往往能创造出惊人的成果。 (Trí tuệ tập thể thường tạo ra những thành quả đáng kinh ngạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.