智能
zhì néng
Nghĩa
- thông minh (thiết bị)
- trí năng
Định nghĩa
智能指人通过学习和思考获得的能力,也指机器等具有类似人类智慧的功能。
Trí tuệ là khả năng con người có được thông qua học tập và suy nghĩ, cũng chỉ máy móc có chức năng giống như trí tuệ con người.
Cách dùng
智能常作形容词,表示“有智慧、聪明”,也可作名词,指代人工智能(AI)或其他智能系统。常与“手机”“家居”“设备”等词搭配。
Từ "智能" thường dùng như tính từ, nghĩa là "có trí tuệ, thông minh", cũng có thể dùng như danh từ, chỉ trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc các hệ thống thông minh khác. Thường kết hợp với các từ như "điện thoại", "nhà ở", "thiết bị".
Ví dụ
- 1 智能手机已经成为人们生活中不可或缺的一部分。 (Điện thoại thông minh đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của con người.)
- 2 人工智能的发展非常迅速。 (Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo rất nhanh chóng.)
- 3 这套智能设备可以自动调节温度。 (Bộ thiết bị thông minh này có thể tự động điều chỉnh nhiệt độ.)
- 4 他是一位研究智能科学的专家。 (Ông ấy là một chuyên gia nghiên cứu khoa học trí tuệ.)
- 5 智能家居系统可以远程控制家中的电器。 (Hệ thống nhà thông minh có thể điều khiển từ xa các thiết bị điện trong nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản