暂
zàn
Nghĩa
- tạm thời
Định nghĩa
指时间短,或表示某种行为或状态是临时的。
Chỉ thời gian ngắn, hoặc biểu thị một hành vi hay trạng thái nào đó là tạm thời.
Cách dùng
“暂”常用作副词,修饰动词或形容词,表示“暂时、暂且”的意思。也可以用作形容词,表示“短暂的”。在书面语和口语中都常用。
“暂” thường dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mang nghĩa “tạm thời, tạm”. Cũng có thể dùng làm tính từ, nghĩa là “ngắn ngủi”. Dùng phổ biến trong cả văn viết và khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 这个问题暂不讨论,我们先解决主要问题。(Vấn đề này tạm thời không bàn, chúng ta giải quyết vấn đề chính trước đã.)
- 2 由于天气原因,航班暂缓起飞。(Do thời tiết, chuyến bay tạm hoãn cất cánh.)
- 3 他暂住在朋友家里,正在找新房子。(Anh ấy tạm ở nhà bạn, đang tìm nhà mới.)
- 4 这只是暂定的方案,还需要进一步修改。(Đây chỉ là phương án tạm thời, cần sửa đổi thêm.)
- 5 人生是短暂的,我们应该珍惜每一天。(Cuộc đời là ngắn ngủi, chúng ta nên trân trọng từng ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản