Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tạm thời

Định nghĩa

指时间短,或表示某种行为或状态是临时的。

Chỉ thời gian ngắn, hoặc biểu thị một hành vi hay trạng thái nào đó là tạm thời.

Cách dùng

”常用作副词,修饰动词或形容词,表示“时、且”的意思。也可以用作形容词,表示“短的”。在书面语和口语中都常用。

” thường dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mang nghĩa “tạm thời, tạm”. Cũng có thể dùng làm tính từ, nghĩa là “ngắn ngủi”. Dùng phổ biến trong cả văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个问题不讨论,我们先解决主要问题。(Vấn đề này tạm thời không bàn, chúng ta giải quyết vấn đề chính trước đã.)
  • 2 由于天气原因,航班缓起飞。(Do thời tiết, chuyến bay tạm hoãn cất cánh.)
  • 3 住在朋友家里,正在找新房子。(Anh ấy tạm ở nhà bạn, đang tìm nhà mới.)
  • 4 这只是定的方案,还需要进一步修改。(Đây chỉ là phương án tạm thời, cần sửa đổi thêm.)
  • 5 人生是短的,我们应该珍惜每一天。(Cuộc đời là ngắn ngủi, chúng ta nên trân trọng từng ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản