Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暂停

暂停

zàn tíng

HSK 4

Nghĩa

  • tạm dừng
  • tạm ngừng

Định nghĩa

指暂时停止某项活动或动作,过一段时间后继续。

Chỉ việc tạm thời dừng một hoạt động hoặc hành động nào đó, sau một thời gian sẽ tiếp tục.

Cách dùng

常用于表示视频播放、比赛、工作、会议等暂时停止,之后可以恢复。也可以用于暂停某项操作或服务。

Thường dùng để chỉ việc tạm dừng phát video, trận đấu, công việc, cuộc họp... và sau đó có thể tiếp tục. Cũng có thể dùng để tạm dừng một thao tác hoặc dịch vụ nào đó.

Ví dụ

  • 1 视频播放时,按一下空格键就可以暂停。 (Khi phát video, nhấn phím cách một cái là có thể tạm dừng.)
  • 2 由于下雨,比赛暂停了十分钟。 (Vì trời mưa, trận đấu đã tạm dừng mười phút.)
  • 3 暂停了一下,然后继续讲话。 (Anh ấy tạm dừng một chút, sau đó tiếp tục nói.)
  • 4 暂停使用这项服务,我们需要维修。 (Xin hãy tạm dừng sử dụng dịch vụ này, chúng tôi cần bảo trì.)
  • 5 会议暂停一会儿,大家休息一下。 (Cuộc họp tạm dừng một lát, mọi người nghỉ ngơi chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản