Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暂时

暂时

zàn shí

HSK 4

Nghĩa

  • tạm thời

Định nghĩa

表示时间短暂,不是长期的。

Biểu thị thời gian ngắn, không lâu dài.

Cách dùng

“暂时”常用作副词,放在动词前,表示某种状态或行为持续的时间不长。也可以用在名词前作定语。

“暂时” thường dùng làm phó từ, đặt trước động từ, biểu thị trạng thái hoặc hành vi nào đó kéo dài không lâu. Cũng có thể dùng trước danh từ làm định ngữ.

Ví dụ

  • 1 我暂时住在这里。(Tôi tạm thời sống ở đây.)
  • 2 这个问题暂时无法解决。(Vấn đề này tạm thời không thể giải quyết.)
  • 3 暂时不要告诉他。(Tạm thời đừng nói cho anh ấy biết.)
  • 4 这只是暂时的困难。(Đây chỉ là khó khăn tạm thời.)
  • 5 他暂时离开了公司。(Anh ấy tạm thời rời khỏi công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome