Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暖

暖

nuǎn

HSK 6

Nghĩa

  • ấm
  • sưởi ấm

Định nghĩa

暖和;温度适中,不冷不热。

Ấm áp; nhiệt độ vừa phải, không lạnh không nóng.

Cách dùng

形容词,可用来描述天气、物品、身体感觉或人的情感。也可作动词,表示使变暖。

Tính từ, dùng để miêu tả thời tiết, đồ vật, cảm giác cơ thể hoặc tình cảm con người. Cũng có thể làm động từ, biểu thị làm cho ấm lên.

Ví dụ

  • 1 春天来了,天气变得暖和了。 (Mùa xuân đến, thời tiết trở nên ấm áp.)
  • 2 她穿了一件暖和的毛衣。 (Cô ấy mặc một chiếc áo len ấm.)
  • 3 这碗汤还暖着呢,快喝吧。 (Bát canh này vẫn còn ấm, uống nhanh đi.)
  • 4 他的话让我觉得很暖心。 (Lời nói của anh ấy làm tôi thấy ấm lòng.)
  • 5 用热水袋暖手。 (Dùng túi nước nóng để làm ấm tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome