Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暖和

暖和

nuǎn huo

HSK 4

Nghĩa

  • ấm áp

Định nghĩa

暖和指天气、温度或物品等不冷不热,令人感到舒适;也可作动词,表示使身体或某处变暖。

暖和 chỉ thời tiết, nhiệt độ hoặc đồ vật không lạnh không nóng, làm cho người ta cảm thấy dễ chịu; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị làm cho cơ thể hoặc nơi nào đó trở nên ấm áp.

Cách dùng

暖和 là một tính từ thường dùng để miêu tả thời tiết, nhiệt độ, đồ vật hoặc cảm giác. Ngoài ra, nó còn có thể dùng như động từ, ví dụ '暖和暖和' có nghĩa là làm cho ấm lên. Trong tiếng Trung, nó thường đi với các danh từ như '天气' (thời tiết), '屋子' (căn phòng), '被子' (chăn bông).

Ví dụ

  • 1 今天天气很暖和。 (Hôm nay thời tiết rất ấm áp.)
  • 2 屋子里很暖和。 (Trong phòng rất ấm áp.)
  • 3 喝杯热水,暖和暖和身子。 (Uống một cốc nước nóng, làm ấm người một chút.)
  • 4 春天来了,天气渐渐暖和了。 (Mùa xuân đến, thời tiết dần dần trở nên ấm lên.)
  • 5 这床被子很暖和。 (Chiếc chăn bông này rất ấm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản