暖气
nuǎn qì
Nghĩa
- hệ thống sưởi
- lò sưởi
Định nghĩa
暖气是一种供暖系统或设备,通过热水、蒸汽等方式为室内提供热量,使室内温度升高。也可以指从暖气设备中散发出来的热气。
Hệ thống sưởi ấm hoặc thiết bị sưởi, cung cấp nhiệt cho phòng qua nước nóng, hơi nước v.v., làm tăng nhiệt độ trong phòng. Cũng có thể chỉ luồng khí ấm tỏa ra từ thiết bị sưởi.
Cách dùng
暖气通常作名词使用,指供暖系统或设备,也可指从这些设备中散发出来的热气。常用于冬季描述室内的取暖设施,搭配动词如“打开”、“开”、“关”等。
“暖气” thường được dùng như danh từ, chỉ hệ thống sưởi hoặc thiết bị sưởi, cũng có thể chỉ luồng khí ấm tỏa ra từ các thiết bị này. Thường dùng trong mô tả hệ thống sưởi trong nhà vào mùa đông, kết hợp với động từ như “bật”, “mở”, “tắt” v.v.
Ví dụ
- 1 冬天到了,我们家的暖气很暖和。 (Mùa đông đến rồi, hệ thống sưởi nhà tôi rất ấm.)
- 2 请打开暖气,我有点冷。 (Làm ơn bật hệ thống sưởi lên, tôi hơi lạnh.)
- 3 这栋楼有集中暖气,所以冬天很舒服。 (Tòa nhà này có hệ thống sưởi trung tâm, nên mùa đông rất thoải mái.)
- 4 暖气费很贵,我们得节约用电。 (Tiền sưởi rất đắt, chúng ta phải tiết kiệm điện.)
- 5 暖气片热了,房间很快就暖和起来。 (Các tấm tản nhiệt nóng lên, phòng nhanh chóng ấm lên.)
- 6 如果没有暖气,冬天很难熬。 (Nếu không có hệ thống sưởi, mùa đông rất khó chịu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản