Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暖烘烘

暖烘烘

nuǎn hōng hōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ấm áp
  • ấm sực

Định nghĩa

形容温暖舒适,多指身体或环境给人以热乎乎的感觉。

Miêu tả cảm giác ấm áp dễ chịu, thường chỉ cơ thể hoặc môi trường mang lại cảm giác nóng ấm.

Cách dùng

常作形容词用,可作谓语或定语,后面常加“的”。用来描述天气、房间、衣物、食物等带来的温暖感觉,也可形容内心的温暖。

Thường dùng như tính từ, có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, phía sau thường thêm "的". Dùng để miêu tả cảm giác ấm áp từ thời tiết, phòng ốc, quần áo, thức ăn, hoặc cũng có thể miêu tả sự ấm áp trong lòng.

Ví dụ

  • 1 屋子里暖烘烘的,真舒服。(Trong phòng ấm áp, thật dễ chịu.)
  • 2 阳光照得人暖烘烘的。(Ánh nắng chiếu vào làm người ta thấy ấm áp.)
  • 3 他穿了一件暖烘烘的羽绒服。(Anh ấy mặc một chiếc áo lông vũ ấm áp.)
  • 4 冬天吃火锅,整个人都暖烘烘的。(Mùa đông ăn lẩu, cả người đều thấy ấm áp.)
  • 5 听到这句话,我心里暖烘烘的。(Nghe câu này, trong lòng tôi thấy ấm áp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản