Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暗

暗

àn

HSK 5

Nghĩa

  • tối
  • ngầm, bí mật

Định nghĩa

指光线不足、黑暗;也指隐藏的、不公开的、秘密的。

Chỉ ánh sáng không đủ, tối tăm; cũng chỉ điều ẩn giấu, không công khai, bí mật.

Cách dùng

作形容词,常修饰名词,表示光线暗或性质隐蔽、不公开。也可与其他语素构成复合词,如“暗中”“暗杀”等。

Dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị ánh sáng kém hoặc tính chất ẩn giấu, không công khai. Cũng có thể kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ ghép, như “暗中” (trong bóng tối/ngầm), “暗杀” (ám sát) v.v.

Ví dụ

  • 1 房间里很暗,我看不清东西。 (Trong phòng tối quá, tôi nhìn không rõ đồ vật.)
  • 2 他暗中帮助了许多贫困学生。 (Anh ấy đã ngầm giúp đỡ nhiều học sinh nghèo.)
  • 3 这件事有暗中的交易,大家都不知情。 (Việc này có giao dịch ngầm, mọi người đều không biết.)
  • 4 他在暗处观察着敌人的行动。 (Anh ta quan sát hành động của kẻ địch từ nơi tối.)
  • 5 这条暗沟通往城外。 (Con mương ngầm này dẫn ra ngoài thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome