Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暗中

暗中

àn zhōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngấm ngầm
  • trong bóng tối

Định nghĩa

指在黑暗之中;比喻不公开的、暗地里进行的动作或行为。

Chỉ trong bóng tối; ví von hành động hoặc việc làm không công khai, lén lút.

Cách dùng

暗中常用作副词,修饰动词,表示在别人看不见或不知道的情况下做某事。也可用作定语,如‘暗中操作’。

暗中 thường dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị việc làm gì đó mà người khác không nhìn thấy hoặc không biết. Cũng có thể dùng như định ngữ, ví dụ '暗中操作'.

Ví dụ

  • 1 他暗中帮助了我。(Anh ấy đã ngầm giúp đỡ tôi.)
  • 2 警方正在暗中调查这起案件。(Cảnh sát đang bí mật điều tra vụ án này.)
  • 3 他们暗中商量对策。(Họ đã lén lút bàn bạc đối sách.)
  • 4 她暗中考入了理想的大学。(Cô ấy đã ngầm thì đỗ vào trường đại học mơ ước.)
  • 5 两人暗中较劲,谁也不服谁。(Hai người ngầm so tài, ai cũng không chịu thua ai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome