暗地里
àn dì li
Nghĩa
- ngấm ngầm
- lén lút
Định nghĩa
表示暗中进行,不让人知道。
Chỉ việc làm một cách kín đáo, không để người khác biết.
Cách dùng
作状语,修饰动词,表示动作是在秘密状态下进行的。常与“进行、商量、打听、观察”等动词搭配。
Dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động được thực hiện trong trạng thái bí mật. Thường kết hợp với các động từ như "tiến hành", "bàn bạc", "dò hỏi", "quan sát".
Ví dụ
- 1 他暗地里喜欢她,但从未表白过。 (Anh ấy thầm thích cô ấy nhưng chưa bao giờ tỏ tình.)
- 2 他们暗地里商量对策,准备反击。 (Họ bí mật bàn bạc đối sách, chuẩn bị phản công.)
- 3 老板暗地里调查员工的工作情况。 (Ông chủ ngầm điều tra tình hình làm việc của nhân viên.)
- 4 她暗地里流泪,不想让别人看到。 (Cô ấy lén lút rơi nước mắt, không muốn người khác nhìn thấy.)
- 5 我们暗地里支持他,表面上却装作不知道。 (Chúng tôi ngầm ủng hộ anh ấy, bề ngoài lại giả vờ như không biết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản