暗示
àn shì
Nghĩa
- ám chỉ
- gợi ý ngầm
Định nghĩa
暗示是指通过间接的方式表达某种意思,使人领会,而不直接说明。
暗示 là việc biểu đạt ý nghĩa nào đó một cách gián tiếp, khiến người khác hiểu được mà không cần nói trực tiếp.
Cách dùng
用于表示通过含蓄的语言、表情或行为让人明白某事。常作动词,后面可接宾语或从句。
Dùng để diễn tả việc làm cho người khác hiểu điều gì đó qua lời nói, biểu cảm hoặc hành động kín đáo. Thường làm động từ, có thể kèm tân ngữ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 他不断看我,暗示我该离开了。 (Anh ấy cứ nhìn tôi, ngụ ý rằng tôi nên rời đi.)
- 2 她暗示自己已经知道真相了。 (Cô ấy ám chỉ rằng mình đã biết sự thật.)
- 3 不要总是暗示,有话直说吧。 (Đừng cứ ám chỉ mãi, có gì nói thẳng ra.)
- 4 这本书通过许多细节暗示了未来的结局。 (Cuốn sách này thông qua nhiều chi tiết ngụ ý về kết cục tương lai.)
- 5 他暗示我可以早点下班。 (Anh ấy gợi ý tôi có thể tan làm sớm.)
- 6 老板的话暗示了这次升职的人选。 (Lời của sếp ngụ ý về người được thăng chức lần này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản