Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暧昧

暧昧

ài mèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • mập mờ
  • ám muội

Định nghĩa

指态度、用意等含糊不清;或男女之间关系不明朗,带有秘密、不正当的意味。

Chỉ thái độ, ý định không rõ ràng; hoặc quan hệ nam nữ không công khai, mang ý nghĩa bí mật, không đứng đắn.

Cách dùng

常用于形容人的态度、言语或关系,特别是男女之间的暧昧关系。也可以形容光线、氛围等朦胧不清。

Thường dùng để miêu tả thái độ, lời nói của con người hoặc quan hệ, đặc biệt là quan hệ mập mờ giữa nam và nữ. Cũng có thể dùng để miêu tả ánh sáng, bầu không khí mờ ảo không rõ.

Ví dụ

  • 1 他对我态度很暧昧,让我不知道他心里想什么。 (Anh ấy thái độ với tôi rất mập mờ, khiến tôi không biết anh ấy đang nghĩ gì.)
  • 2 她和他之间的关系很暧昧,但谁都不愿意承认。 (Quan hệ giữa cô ấy và anh ta rất mập mờ, nhưng không ai chịu thừa nhận.)
  • 3 不要用暧昧的语言回答我的问题。 (Đừng dùng ngôn ngữ mập mờ để trả lời câu hỏi của tôi.)
  • 4 灯光很暧昧,让人感到一种神秘的气氛。 (Ánh sáng mờ ảo, khiến người ta cảm thấy một không khí thần bí.)
  • 5 他给我发了一条暧昧的短信,我不知该怎么回复。 (Anh ấy nhắn cho tôi một tin nhắn mập mờ, tôi không biết phải trả lời thế nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản