暨
jì
Nghĩa
- và
- cùng với
Định nghĩa
暨:连词,表示“和、及、与”的意思,常用于书面语或正式场合,如会议名称、公告等。也可表示时间或范围的界限,相当于“到、至”。
暨 (jì): liên từ, mang nghĩa 'và, cùng với', thường dùng trong văn viết hoặc các dịp trang trọng như tên hội nghị, thông báo. Cũng có thể biểu thị ranh giới về thời gian hoặc phạm vi, tương đương với 'đến, cho đến'.
Cách dùng
多用于正式场合或书面语,连接并列的名词性成分,相当于“和、与”。也用于时间或范围的表达,表示“到、至”。在汉语中属于文言遗留用法,现代口语中较少出现。
Thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc văn viết, kết nối các thành phần danh từ đẳng lập, tương đương với 'và, cùng với'. Cũng dùng để biểu thị thời gian hoặc phạm vi, mang nghĩa 'đến, cho đến'. Trong tiếng Hán đây là cách dùng sót lại từ văn ngôn, ít xuất hiện trong khẩu ngữ hiện đại.
Ví dụ
- 1 庆祝中华人民共和国成立暨建交周年大会。 (Đại hội kỷ niệm ngày thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và kỷ niệm năm ngày thiết lập quan hệ ngoại giao.)
- 2 本次研讨会由北京大学暨清华大学联合主办。 (Hội thảo lần này do Đại học Bắc Kinh và Đại học Thanh Hoa đồng tổ chức.)
- 3 出席会议的有国家领导人暨各界代表。 (Có các nhà lãnh đạo quốc gia và đại biểu từ các giới tham dự hội nghị.)
- 4 该书已被翻译成英、法、德暨日等多种语言。 (Cuốn sách đã được dịch sang tiếng Anh, Pháp, Đức, Nhật và nhiều ngôn ngữ khác.)
- 5 工作将于本月底暨下月初完成。 (Công việc sẽ hoàn thành từ cuối tháng này đến đầu tháng sau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.