暴利
bào lì
Nghĩa
- lợi nhuận kếch xù
- siêu lợi nhuận
Định nghĩa
暴利指通过不正当手段或短期内获得的高额利润。
Lợi nhuận cao bất thường, thu được bằng thủ đoạn không chính đáng hoặc trong thời gian ngắn.
Cách dùng
常用作名词,指非常高的利润,通常带有负面含义,表示价格过高或赚取不合理的高额利润。多用于商业、经济领域。
Thường dùng như danh từ, chỉ lợi nhuận rất cao, thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện giá cả quá cao hoặc thu lợi bất chính. Dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế.
Ví dụ
- 1 这个行业利润很高,可以说是暴利行业。 (Ngành này có lợi nhuận rất cao, có thể nói là ngành có lợi nhuận khổng lồ.)
- 2 有些药品价格虚高,存在暴利。 (Một số loại thuốc giá cao ảo, tồn tại lợi nhuận bất chính.)
- 3 政府出台政策打击房地产暴利。 (Chính phủ ban hành chính sách chống lại lợi nhuận bất chính trong bất động sản.)
- 4 他们靠垄断市场获取暴利。 (Họ dựa vào độc quyền thị trường để thu lợi nhuận khổng lồ.)
- 5 商家打折促销,其实背后仍有暴利。 (Các cửa hàng giảm giá khuyến mãi, thực tế phía sau vẫn có lợi nhuận lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản