Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暴力

暴力

bào lì

HSK 6

Nghĩa

  • bạo lực

Định nghĩa

暴力是指侵犯他人人身、财产等权利的强暴行为。包括身体暴力、语言暴力等。

Bạo lực là hành vi cưỡng bức xâm phạm quyền con người, tài sản của người khác. Bao gồm bạo lực thân thể, bạo lực ngôn từ, v.v.

Cách dùng

暴力常用作名词,也可作形容词,指强制的、猛烈的力量。常用于社会、法律、心理等语境。

Bạo lực thường được dùng như danh từ, cũng có thể dùng như tính từ, chỉ sức mạnh cưỡng bức, mãnh liệt. Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp luật, tâm lý, v.v.

Ví dụ

  • 1 暴力不能解决问题,只会让事情变得更糟。(Bạo lực không thể giải quyết vấn đề, chỉ làm mọi việc tồi tệ hơn.)
  • 2 我们应该反对任何形式的家庭暴力。(Chúng ta nên phản đối mọi hình thức bạo lực gia đình.)
  • 3 这部电影包含太多暴力镜头,不适合儿童观看。(Bộ phim này chứa quá nhiều cảnh bạo lực, không phù hợp cho trẻ em xem.)
  • 4 警察用暴力手段镇压了示威游行。(Cảnh sát đã dùng biện pháp bạo lực để đàn áp cuộc biểu tình.)
  • 5 网络语言暴力对青少年的心理健康有很大影响。(Bạo lực ngôn từ trên mạng có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.)
  • 6 暴力行为是违法的,必须受到法律的制裁。(Hành vi bạo lực là vi phạm pháp luật, phải chịu sự trừng phạt của pháp luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản