Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暴雨

暴雨

bào yǔ

HSK 5

Nghĩa

  • mưa to
  • mưa lớn

Định nghĩa

指降水强度很大的雨。通常指每小时降雨量在16毫米以上,或24小时内降雨量在50毫米以上的雨。

Mưa có cường độ rất lớn. Thường chỉ mưa có lượng mưa trên 16mm mỗi giờ hoặc trên 50mm trong 24 giờ.

Cách dùng

暴雨”是名词,常用于天气预报或描述降雨情况。可以单独使用,也可以组成“暴雨天气”、“大暴雨”等词语。

"暴雨" là danh từ, thường dùng trong dự báo thời tiết hoặc mô tả tình trạng mưa. Có thể dùng độc lập hoặc tạo thành các từ như "暴雨天气" (thời tiết mưa lớn), "大暴雨" (mưa rất lớn).

Ví dụ

  • 1 今天下午有暴雨,出门记得带伞。 (Chiều nay có mưa lớn, ra ngoài nhớ mang ô.)
  • 2 暴雨过后,街道上积满了水。 (Sau cơn mưa lớn, đường phố ngập đầy nước.)
  • 3 气象台发布了暴雨预警。 (Đài khí tượng đã phát cảnh báo mưa lớn.)
  • 4 这场暴雨导致航班延误。 (Cơn mưa lớn này đã khiến chuyến bay bị hoãn.)
  • 5 暴雨中开车要特别小心。 (Lái xe trong mưa lớn cần đặc biệt cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản