Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 暴露

暴露

bào lù

HSK 6

Nghĩa

  • phơi bày
  • để lộ

Định nghĩa

指事物显露出来,或有意使隐蔽的事物公开。

Chỉ sự vật lộ ra, hoặc cố ý làm cho điều ẩn giấu được công khai.

Cách dùng

用于具体事物或抽象事物,如秘密、目标、身份等。常与“出来”、“在外”等搭配。可指主动暴露或被动暴露

Dùng cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng, như bí mật, mục tiêu, thân phận. Thường kết hợp với "出来", "在外". Có thể chỉ chủ động phơi bày hoặc bị động lộ ra.

Ví dụ

  • 1 他的秘密终于暴露了。 (Bí mật của anh ấy cuối cùng đã bị lộ ra.)
  • 2 警察暴露了歹徒的行踪。 (Cảnh sát đã phơi bày tung tích của kẻ xấu.)
  • 3 长时间的日晒使他的皮肤暴露在紫外线下。 (Việc phơi nắng lâu khiến da anh ấy tiếp xúc với tia cực tím.)
  • 4 在敌人面前暴露身份是非常危险的。 (Lộ thân phận trước mặt kẻ địch là rất nguy hiểm.)
  • 5 这篇文章暴露了社会的一些问题。 (Bài viết này đã phơi bày một số vấn đề của xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản