Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 曙光

曙光

shǔ guāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tia hy vọng
  • ánh bình minh

Định nghĩa

清晨的阳光;比喻美好前景或希望。

Ánh sáng mặt trời lúc sáng sớm; ví với triển vọng tốt đẹp hoặc hy vọng.

Cách dùng

“曙光”既可以指自然现象,也可以比喻即将到来的好事或希望。常用于书面语和正式表达中。

“曙光” có thể chỉ hiện tượng tự nhiên, cũng có thể ví với điều tốt đẹp hoặc hy vọng sắp đến. Thường dùng trong văn viết và diễn đạt trang trọng.

Ví dụ

  • 1 黎明时分,天边露出了曙光。 (Vào lúc rạng đông, chân trời lộ ra ánh sáng ban mai.)
  • 2 经过长期努力,我们终于看到了胜利的曙光。 (Sau nhiều nỗ lực lâu dài, cuối cùng chúng tôi đã thấy tia hy vọng của thắng lợi.)
  • 3 这项研究为治疗癌症带来了新的曙光。 (Nghiên cứu này mang lại tia hy vọng mới cho việc chữa trị ung thư.)
  • 4 在黑暗中,一点点曙光就足以让人振奋。 (Trong bóng tối, một chút ánh sáng ban mai cũng đủ khiến người ta phấn chấn.)
  • 5 曙光初现,新的一天开始了。 (Rạng đông vừa hiện, một ngày mới bắt đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome