曝光
bào guāng
Nghĩa
- phanh phui
- phơi sáng (ảnh)
Định nghĩa
“曝光”有两个主要意思:一是指照相时使感光材料感光;二是引申为把隐秘的事情(多指不光彩的事)公开出来,让大众知道。
“曝光” có hai nghĩa chính: một là làm cho vật liệu cảm quang bị phơi sáng khi chụp ảnh; hai là nghĩa mở rộng, đưa công khai những việc bí mật (thường là việc không hay) cho mọi người biết.
Cách dùng
“曝光”可用作动词,可带宾语。在摄影领域指曝光操作;在媒体和日常用语中,常用来表示揭露丑闻、秘密,或者某事物被公开、出现在公众视野。也可作名词,表示曝光度或公开程度。
“曝光” được dùng như động từ, có thể có tân ngữ. Trong lĩnh vực nhiếp ảnh chỉ thao tác phơi sáng; trong truyền thông và đời sống hằng ngày, thường dùng để chỉ việc phơi bày tai tiếng, bí mật, hoặc sự việc nào đó bị công khai, xuất hiện trước công chúng. Cũng dùng như danh từ, chỉ mức độ phơi bày hoặc mức độ công khai.
Ví dụ
- 1 拍照时,要根据光线调整曝光时间。 (Khi chụp ảnh, cần điều chỉnh thời gian phơi sáng theo ánh sáng.)
- 2 记者曝光了这家公司的财务造假行为。 (Phóng viên đã phơi bày hành vi làm giả tài chính của công ty này.)
- 3 他的隐私被社交媒体曝光了。 (Quyền riêng tư của anh ấy đã bị phơi bày trên mạng xã hội.)
- 4 这件丑闻曝光后,他立刻辞职了。 (Sau khi vụ tai tiếng này bị phơi bày, anh ta lập tức từ chức.)
- 5 明星需要保持曝光率才能维持知名度。 (Người nổi tiếng cần duy trì độ phủ sóng (được xuất hiện công khai) để giữ độ nổi tiếng.)
- 6 长时间曝光可以拍摄出光轨效果。 (Phơi sáng lâu có thể chụp ra hiệu ứng vệt sáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản