Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 曰

曰

yuē

HSK 7–9

Nghĩa

  • nói
  • rằng

Định nghĩa

说,叫做。多用于文言文或书面语中。

Nói, gọi là. Thường dùng trong văn ngôn hoặc ngôn ngữ viết trang trọng.

Cách dùng

用于引用人物的原话,或表示“称为”。常见于古汉语、成语和书面语。

Dùng để trích dẫn lời nói trực tiếp của nhân vật, hoặc biểu thị 'gọi là'. Thường gặp trong Hán cổ, thành ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 子曰:“学而时习之,不亦说乎?” (Khổng Tử nói: 'Học mà thường ôn luyện, chẳng phải là vui sao?')
  • 2 此地名曰西湖。 (Nơi này tên gọi là Tây Hồ.)
  • 3 其诗曰:“床前明月光。” (Bài thơ của ông ấy viết rằng: 'Trước giường ánh trăng sáng.')
  • 4 人皆曰其贤。 (Mọi người đều nói ông ấy hiền tài.)
  • 5 故曰:教学相长也。 (Cho nên nói rằng: dạy và học cùng phát triển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome