Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 曲

曲

qū

HSK 6

Nghĩa

  • cong
  • sai, trái

Định nghĩa

“曲”有两个主要意思:1. 歌曲、乐曲(读qǔ);2. 弯曲,与“直”相对(读qū)。也可用作姓。

“曲” có hai nghĩa chính: 1. bài hát, khúc nhạc (đọc là qǔ); 2. cong, uốn, trái với “thẳng” (đọc là qū). Cũng có thể dùng làm họ.

Cách dùng

“曲”作名词时,指有旋律的歌曲或器乐曲;作形容词时,表示不直、弯曲。注意读音不同:表示歌曲时读qǔ,表示弯曲时读qū。在越南语中,汉越音“khúc”也有“段、节”的意思,但现代汉语中“曲”的常见义是歌曲或弯曲。

“曲” khi là danh từ chỉ bài hát hoặc khúc nhạc có giai điệu; khi là tính từ chỉ không thẳng, cong. Lưu ý âm đọc khác nhau: khi chỉ bài hát đọc là qǔ, khi chỉ cong đọc là qū. Trong tiếng Việt, âm Hán Việt “khúc” cũng có nghĩa là “đoạn, khúc”, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, “曲” chủ yếu chỉ bài hát hoặc sự cong.

Ví dụ

  • 1 她唱了一首动听的曲子。 (Cô ấy hát một khúc nhạc du dương.)
  • 2 这首曲子的旋律很优美。 (Giai điệu của khúc nhạc này rất duyên dáng.)
  • 3 这条路曲曲折折,通向山里。 (Con đường nhỏ này quanh co uốn khúc, dẫn lên núi.)
  • 4 树枝被风吹曲了。 (Cành cây bị gió thổi cong.)
  • 5 他喜欢古典曲目。 (Anh ấy thích các tác phẩm nhạc cổ điển.)
  • 6 这里的河道很弯曲。 (Dòng sông ở đây rất cong.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome