曲折
qū zhé
Nghĩa
- quanh co
- phức tạp
Định nghĩa
形容道路弯曲或事情发展不顺利,有很多波折。
Diễn tả con đường quanh co hoặc sự việc phát triển không suôn sẻ, có nhiều trắc trở.
Cách dùng
这个词可以用于描述具体的道路、路线,也可以用于比喻事情发展过程中的困难、波折。常用来形容情节、经历、历史等。
Từ này có thể dùng để miêu tả con đường, tuyến đường cụ thể, cũng có thể dùng để ví von những khó khăn, trắc trở trong quá trình phát triển của sự việc. Thường dùng để miêu tả tình tiết, kinh nghiệm, lịch sử, v.v.
Ví dụ
- 1 这条山路非常曲折,开车要小心。 (Con đường núi này rất quanh co, lái xe phải cẩn thận.)
- 2 小说的情节曲折动人。 (Tình tiết của tiểu thuyết có nhiều khúc mắc và cảm động.)
- 3 他的经历很曲折,从一名工人变成了企业家。 (Kinh nghiệm của anh ấy rất gian truân, từ một công nhân trở thành doanh nhân.)
- 4 这条河流曲折地穿过山谷。 (Con sông này uốn khúc xuyên qua thung lũng.)
- 5 我们经历了许多曲折,终于成功了。 (Chúng tôi đã trải qua nhiều trắc trở, cuối cùng cũng thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản