Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 曲线

曲线

qū xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đường cong
  • gián tiếp

Định nghĩa

曲线是动点运动时方向连续变化所成的线,通常指光滑弯曲的线条。

Đường cong là đường được tạo thành khi một điểm chuyển động với hướng thay đổi liên tục, thường chỉ đường nét cong mượt.

Cách dùng

“曲线”通常用作名词,表示弯曲的线条。在数学中,它指函数图像或几何图形中的曲线。此外,也可以用作比喻,表示间接的、迂回的方法或策略。

“曲线” thường được dùng như danh từ, chỉ đường nét cong. Trong toán học, nó chỉ đường cong trong đồ thị hàm số hoặc hình học. Ngoài ra, còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phương pháp hoặc chiến lược gián tiếp, vòng vèo.

Ví dụ

  • 1 这条曲线表示销售量的变化趋势。 (Đường cong này biểu thị xu hướng thay đổi của doanh số bán hàng.)
  • 2 曲线比直线更优美。 (Đường cong đẹp hơn đường thẳng.)
  • 3 他采用曲线救国的策略,先暂时妥协。 (Ông ấy dùng chiến lược cứu nước bằng đường vòng, tạm thời nhượng bộ trước.)
  • 4 学习曲线显示了新员工的进步情况。 (Đường cong học tập cho thấy sự tiến bộ của nhân viên mới.)
  • 5 在数学课上,老师画了一条抛物线曲线。 (Trong giờ toán, thầy giáo vẽ một đường cong parabol.)
  • 6 这个计划需要曲线执行,不能直接来。 (Kế hoạch này cần thực hiện theo cách gián tiếp, không thể làm thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome