更
gèng
Nghĩa
- càng, hơn
Định nghĩa
“更”有两个主要读音和用法:读gèng时,表示程度加深,相当于“更加、越发”;读gēng时,表示改变、改换,或古代夜间计时单位,一夜分为五更。
Từ "更" có hai cách đọc và cách dùng chính: khi đọc là gèng, biểu thị mức độ tăng thêm, tương đương với "càng, càng thêm"; khi đọc là gēng, biểu thị sự thay đổi, thay thế, hoặc đơn vị đo thời gian ban đêm thời cổ, một đêm chia thành năm canh.
Cách dùng
更(gèng)用在形容词或动词前,表示程度上又深了一层,或在比较中更进一步,可译为“更加、尤其、再”;更(gēng)作为动词,表示改变、变换,如“更改”,作为名词,指古代夜间计时单位。
更 (gèng) được dùng trước tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ sâu hơn một mức, hoặc tiến thêm một bước trong so sánh, có thể dịch là "càng, hơn nữa, thêm"; 更 (gēng) là động từ, biểu thị sự thay đổi, biến đổi, như "更改" (sửa đổi), hoặc là danh từ, chỉ đơn vị đo thời gian ban đêm thời cổ.
Ví dụ
- 1 今天的天气比昨天更好。(Thời tiết hôm nay còn tốt hơn hôm qua.)
- 2 请你更仔细地检查一遍。(Bạn hãy kiểm tra lại một lần cẩn thận hơn.)
- 3 我们得更改一下计划。(Chúng ta cần sửa đổi một chút kế hoạch.)
- 4 古代人把一夜分为五更。(Người xưa chia một đêm thành năm canh.)
- 5 他学习更努力了。(Anh ấy học hành càng chăm chỉ hơn.)
- 6 你要记住,做事要更加谨慎。(Bạn phải nhớ, làm việc phải cẩn thận hơn nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.