Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 更加

更加

gèng jiā

HSK 4

Nghĩa

  • càng
  • càng thêm

Định nghĩa

表示程度在原来基础上进一步加深。

Indicates a further increase in degree.

Cách dùng

通常用于形容词或动词前,表示比较级的加强。

Usually used before adjectives or verbs to indicate a comparative intensification.

Ví dụ

  • 1 天气更加热了。 (The weather is even hotter.)
  • 2 你要更加努力。 (You need to work even harder.)
  • 3 这个问题更加复杂。 (This problem is even more complex.)
  • 4 她比以前更加漂亮。 (She is even more beautiful than before.)
  • 5 我们应该更加注意安全。 (We should pay more attention to safety.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản