更换
gēng huàn
Nghĩa
- thay thế
- đổi
Định nghĩa
更换:指替换、调换,将原有的东西换成新的或不同的。
更换:nghĩa là thay thế, đổi, thay cái cũ bằng cái mới hoặc khác.
Cách dùng
用于把旧的事物替换成新的事物,可用于物品、设备、人员等。后面常接要替换的对象,如‘更换电池’、‘更换轮胎’。
Được dùng để thay thế sự vật cũ bằng sự vật mới, có thể dùng cho đồ vật, thiết bị, nhân sự, v.v. Sau nó thường là đối tượng được thay, như 'thay pin', 'thay lốp'.
Ví dụ
- 1 我需要更换我的手机电池。 (Tôi cần thay pin điện thoại của tôi.)
- 2 这家公司更换了新的领导。 (Công ty này đã đổi lãnh đạo mới.)
- 3 请把旧的灯泡更换成新的。 (Hãy thay bóng đèn cũ bằng bóng đèn mới.)
- 4 如果发现质量问题,可以免费更换。 (Nếu phát hiện vấn đề về chất lượng, có thể đổi miễn phí.)
- 5 他决定更换工作。 (Anh ấy quyết định đổi công việc.)
- 6 定期更换机油可以延长发动机寿命。 (Thay dầu nhớt định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ động cơ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.