Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 更改

更改

gēng gǎi

HSK 7–9

Nghĩa

  • sửa đổi
  • thay đổi

Định nghĩa

指改变、改动,也可指修改原有的内容、计划、决定等。

Chỉ việc thay đổi, sửa đổi, cũng có thể chỉ việc sửa lại nội dung, kế hoạch, quyết định vốn có.

Cách dùng

常用于表示对已有的内容、安排、决定等进行修改或调整,后面常接名词或从句。

Thường được dùng để diễn tả việc sửa đổi hoặc điều chỉnh nội dung, sắp xếp, quyết định đã có, theo sau thường là danh từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 我们需要更改这个计划。 (Chúng tôi cần thay đổi kế hoạch này.)
  • 2 请更改你的密码。 (Xin hãy đổi mật khẩu của bạn.)
  • 3 由于天气原因,比赛时间被更改了。 (Do thời tiết, thời gian thi đấu đã bị thay đổi.)
  • 4 这个文件的内容不能随意更改。 (Nội dung của văn bản này không thể tùy tiện sửa đổi.)
  • 5 他更改了原来的决定。 (Anh ấy đã thay đổi quyết định ban đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome