Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 更新

更新

gēng xīn

HSK 5

Nghĩa

  • cập nhật
  • đổi mới

Định nghĩa

指事物经过改变而变得更新,或把旧的换成新的。

Chỉ việc sự vật trải qua thay đổi trở nên mới hơn, hoặc thay cái cũ bằng cái mới.

Cách dùng

用于表示数据、软件、内容、状态或设备的更新,也可以指思想观念或制度的更新。常作动词,也可作名词。

Được dùng để chỉ việc cập nhật dữ liệu, phần mềm, nội dung, trạng thái hoặc thiết bị, cũng có thể chỉ sự đổi mới tư tưởng, quan niệm hoặc chế độ. Thường dùng làm động từ, cũng có thể làm danh từ.

Ví dụ

  • 1 我需要更新我的手机系统。 (Tôi cần cập nhật hệ thống điện thoại của mình.)
  • 2 这个网站每天都更新新闻。 (Trang web này cập nhật tin tức mỗi ngày.)
  • 3 更新了他的社交媒体状态。 (Anh ấy cập nhật trạng thái mạng xã hội của mình.)
  • 4 我们计划更新公司的设备。 (Chúng tôi dự định đổi mới thiết bị của công ty.)
  • 5 软件更新后,出现了新的功能。 (Sau khi cập nhật phần mềm, đã xuất hiện tính năng mới.)
  • 6 政府正在更新教育政策以适应新时代。 (Chính phủ đang đổi mới chính sách giáo dục để thích ứng với thời đại mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản