Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 更衣室

更衣室

gēng yī shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • phòng thay đồ

Định nghĩa

指专门供人更换衣服的房间或场所,通常设在公共场所,如健身房、游泳池、商场等。

Là phòng hoặc nơi chuyên dùng để người ta thay quần áo, thường đặt ở nơi công cộng như phòng tập gym, bể bơi, trung tâm thương mại, v.v.

Cách dùng

这个词常用于口语和书面语,指代需要更衣的场所。在公共场所,更衣室通常分为男女两间。它也可以指更衣的地方,比如在商店里试衣服的更衣室

Từ này thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ nơi cần thay quần áo. Ở nơi công cộng, phòng thay đồ thường được chia thành khu nam và khu nữ. Nó cũng có thể chỉ nơi thay quần áo, chẳng hạn như phòng thử đồ trong cửa hàng.

Ví dụ

  • 1 请问更衣室在哪里? (Xin hỏi phòng thay đồ ở đâu?)
  • 2 我在更衣室换好了衣服。 (Tôi đã thay quần áo xong trong phòng thay đồ.)
  • 3 这个游泳池的更衣室很干净。 (Phòng thay đồ của bể bơi này rất sạch sẽ.)
  • 4 他走进更衣室,准备换衣服。 (Anh ấy bước vào phòng thay đồ, chuẩn bị thay quần áo.)
  • 5 更衣室的门锁坏了。 (Cửa phòng thay đồ bị hỏng khóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản