曾
céng
Nghĩa
- từng
- đã từng
Định nghĩa
曾经;表示过去发生过或有过某种情况。
once; indicates that something happened or existed in the past.
Cách dùng
常用于书面语或正式场合,放在动词前,表示过去的经历或状态。
Often used in written or formal contexts, placed before a verb to indicate past experience or state.
Ví dụ
- 1 他曾去过北京。 (Tā céng qùguò Běijīng.) - He has been to Beijing once.
- 2 我曾见过他一面。 (Wǒ céng jiànguò tā yī miàn.) - I once met him once.
- 3 这里曾是一片森林。 (Zhèlǐ céng shì yī piàn sēnlín.) - This place used to be a forest.
- 4 她曾是一名教师。 (Tā céng shì yī míng jiàoshī.) - She was once a teacher.
- 5 我曾听说过这个故事。 (Wǒ céng tīngshuōguò zhège gùshì.) - I have heard this story before.
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản