曾经
céng jīng
Nghĩa
- đã từng
- từng
Định nghĩa
表示以前有过某种行为或情况。
Từng có hành vi hoặc tình trạng nào đó trong quá khứ.
Cách dùng
曾经用于表示在过去某个时间点之前发生的动作或状态,常与“过”搭配,强调过去的经历。
"曾经" dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trước một thời điểm nào đó trong quá khứ, thường kết hợp với "过" để nhấn mạnh kinh nghiệm đã qua.
Ví dụ
- 1 我曾经去过北京。 (Tôi từng đến Bắc Kinh.)
- 2 他曾经是一名教师。 (Anh ấy từng là giáo viên.)
- 3 我曾经很喜欢音乐。 (Tôi từng rất thích âm nhạc.)
- 4 我们曾经是好朋友。 (Chúng tôi từng là bạn tốt của nhau.)
- 5 她曾经说过要学中文。 (Cô ấy từng nói sẽ học tiếng Trung.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.