Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 曾经

曾经

céng jīng

HSK 5

Nghĩa

  • đã từng
  • từng

Định nghĩa

表示以前有过某种行为或情况。

Từng có hành vi hoặc tình trạng nào đó trong quá khứ.

Cách dùng

曾经用于表示在过去某个时间点之前发生的动作或状态,常与“过”搭配,强调过去的经历。

"曾经" dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trước một thời điểm nào đó trong quá khứ, thường kết hợp với "过" để nhấn mạnh kinh nghiệm đã qua.

Ví dụ

  • 1 我曾经去过北京。 (Tôi từng đến Bắc Kinh.)
  • 2 他曾经是一名教师。 (Anh ấy từng là giáo viên.)
  • 3 我曾经很喜欢音乐。 (Tôi từng rất thích âm nhạc.)
  • 4 我们曾经是好朋友。 (Chúng tôi từng là bạn tốt của nhau.)
  • 5 她曾经说过要学中文。 (Cô ấy từng nói sẽ học tiếng Trung.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome