Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 替

替

tì

HSK 5

Nghĩa

  • thay, thay cho
  • giúp, hộ

Định nghĩa

“替”有两个主要用法:1. 动词,表示代替;2. 介词,表示为了、给(某人做事)。

“替” có hai cách dùng chính: 1. Động từ, biểu thị thay thế; 2. Giới từ, biểu thị vì, làm thay cho ai đó.

Cách dùng

1. 作动词时,后面接被代替的人或事物,常用结构为“替+宾语”,意思是用自己或其他人来代替。2. 作介词时,后面接人,表示“为、给”,引出服务对象。注意区分:动词“替”强调替代关系,介词“替”强调行为受益者。

1. Khi là động từ, phía sau tiếp nhận người hoặc sự vật được thay thế, cấu trúc thường là “替 + tân ngữ”, nghĩa là dùng bản thân hoặc người khác để thay thế. 2. Khi là giới từ, phía sau tiếp nhận người, biểu thị “vì, cho”, dẫn ra đối tượng được hưởng lợi từ hành động. Cần phân biệt: động từ “替” nhấn mạnh quan hệ thay thế, giới từ “替” nhấn mạnh người được hưởng lợi từ hành động.

Ví dụ

  • 1 你累了,我替你做吧。 (Bạn mệt rồi, để tôi làm thay cho bạn nhé.)
  • 2 他替老板去开会了。 (Anh ấy đã đi họp thay cho ông chủ.)
  • 3 我替你倒杯水。 (Tôi rót cho bạn cốc nước.)
  • 4 请替我问她好。 (Nhờ bạn gửi lời hỏi thăm đến cô ấy giúp tôi.)
  • 5 这本书是我替他买的。 (Quyển sách này là tôi mua hộ anh ấy đấy.)
  • 6 别替我担心,我没事。 (Đừng lo lắng cho tôi, tôi không sao đâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome