Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 替换

替换

tì huàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thay thế
  • thay ra

Định nghĩa

指用新的、合适的或不同的事物来代替原有的(人或物)。

Chỉ việc dùng người hoặc vật mới, phù hợp hoặc khác để thay cho người hoặc vật ban đầu.

Cách dùng

常用于表示将某人或某物用另一个代替,宾语可以是人、物品、数据、设备等。可带宾语,也可单独使用。

Thường dùng để chỉ việc dùng một người hoặc vật khác thay cho người hoặc vật ban đầu. Tân ngữ có thể là người, đồ vật, dữ liệu, thiết bị, v.v. Có thể mang tân ngữ hoặc dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 这台机器的零件需要替换。 (Các bộ phận của máy này cần được thay thế.)
  • 2 他替换了原来的经理。 (Anh ấy đã thay thế vị giám đốc cũ.)
  • 3 请把文件中的错误数据替换掉。 (Hãy thay thế dữ liệu sai trong tệp tin.)
  • 4 替换后的新设备运转正常。 (Thiết bị mới sau khi thay thế hoạt động bình thường.)
  • 5 你可以用这个软件一键替换所有图片。 (Bạn có thể dùng phần mềm này để thay thế tất cả hình ảnh chỉ với một cú nhấp chuột.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome