Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 替补

替补

tì bǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • dự bị
  • thay thế

Định nghĩa

替补指的是在主要人选缺席、伤病或表现不佳时,接替其位置的人或物,特指体育比赛中的替补队员。

Dự bị chỉ người hoặc vật thay thế vị trí của người chính khi người đó vắng mặt, bị thương hoặc không đạt yêu cầu, đặc biệt trong thể thao là cầu thủ dự bị.

Cách dùng

“替补”既可以作名词,指替补队员或备用的人/物,也可以作动词,表示接替别人。常用于体育、工作等场合。

“替补” có thể dùng như danh từ để chỉ cầu thủ dự bị hoặc người/vật dự phòng, cũng có thể dùng như động từ để chỉ việc thay thế ai đó. Thường dùng trong thể thao, công việc, v.v.

Ví dụ

  • 1 他是球队的替补。 (Anh ấy là cầu thủ dự bị của đội.)
  • 2 教练让他替补上场。 (Huấn luyện viên để anh ấy vào sân thay người.)
  • 3 如果没有替补,我们就不能完成比赛。 (Nếu không có người dự bị, chúng tôi không thể hoàn thành trận đấu.)
  • 4 替补队员也要认真训练。 (Các cầu thủ dự bị cũng phải tập luyện nghiêm túc.)
  • 5 她生病了,我来替补她的工作。 (Cô ấy bị bệnh, tôi đến thay thế công việc của cô ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome