最
zuì
Nghĩa
- nhất
Định nghĩa
表示某种属性超过所有同类的人或事物。
Biểu thị một thuộc tính nào đó vượt qua tất cả những người hoặc sự vật cùng loại.
Cách dùng
副词,通常放在形容词或动词前,表示最高程度。
Phó từ, thường đặt trước tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ cao nhất.
Ví dụ
- 1 这是最好的选择。(Đây là sự lựa chọn tốt nhất.)
- 2 我最喜欢吃苹果。(Tôi thích nhất là ăn táo.)
- 3 他跑得最快。(Anh ấy chạy nhanh nhất.)
- 4 今天最热。(Hôm nay nóng nhất.)
- 5 这个问题最难。(Vấn đề này khó nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.