Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 最

最

zuì

HSK 2

Nghĩa

  • nhất

Định nghĩa

表示某种属性超过所有同类的人或事物。

Biểu thị một thuộc tính nào đó vượt qua tất cả những người hoặc sự vật cùng loại.

Cách dùng

副词,通常放在形容词或动词前,表示最高程度。

Phó từ, thường đặt trước tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ cao nhất.

Ví dụ

  • 1 这是最好的选择。(Đây là sự lựa chọn tốt nhất.)
  • 2 我最喜欢吃苹果。(Tôi thích nhất là ăn táo.)
  • 3 他跑得最快。(Anh ấy chạy nhanh nhất.)
  • 4 今天最热。(Hôm nay nóng nhất.)
  • 5 这个问题最难。(Vấn đề này khó nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome