最佳
zuì jiā
Nghĩa
- tốt nhất
- hay nhất
Định nghĩa
最好的;最优的。
Tốt nhất; tối ưu nhất.
Cách dùng
用作形容词,修饰名词,表示在某方面达到最高水平。
Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị đạt đến mức cao nhất về mặt nào đó.
Ví dụ
- 1 这是最佳方案。 (Đây là phương án tốt nhất.)
- 2 他获得了最佳员工奖。 (Anh ấy đã nhận giải thưởng nhân viên xuất sắc nhất.)
- 3 最佳时机已经过去。 (Thời điểm tốt nhất đã qua rồi.)
- 4 我们应该选择最佳路线。 (Chúng ta nên chọn tuyến đường tối ưu nhất.)
- 5 他的作品被评为最佳。 (Tác phẩm của anh ấy được đánh giá là xuất sắc nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.