Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 最初

最初

zuì chū

HSK 5

Nghĩa

  • ban đầu
  • lúc đầu

Định nghĩa

指时间或顺序上最靠前的阶段。

Chỉ giai đoạn sớm nhất hoặc trước nhất về thời gian hoặc thứ tự.

Cách dùng

常作副词或形容词,用于表示在时间上处于开始阶段,修饰动词或名词。

Thường dùng như phó từ hoặc tính từ, để biểu thị giai đoạn bắt đầu về thời gian, bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 最初我不知道这件事。(Ban đầu tôi không biết chuyện này.)
  • 2 最初的想法很简单。(Ý tưởng ban đầu rất đơn giản.)
  • 3 我们最初是在北京认识的。(Ban đầu chúng tôi quen nhau ở Bắc Kinh.)
  • 4 最初,他并不同意这个计划。(Lúc đầu, anh ấy không đồng ý với kế hoạch này.)
  • 5 最初的日子很艰难。(Những ngày đầu tiên rất khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản