最后
zuì hòu
Nghĩa
- cuối cùng
- sau cùng
Định nghĩa
表示在时间上或次序上在所有别的之后。也可以表示“最终”的意思,用来引出最后的结果或结论。
Chỉ thời gian hoặc thứ tự sau tất cả những cái khác. Cũng có thể biểu thị ý "cuối cùng", dùng để dẫn ra kết quả hoặc kết luận cuối cùng.
Cách dùng
通常作副词或形容词。作副词时,修饰动词,表示“最终”或“在最后”;作形容词时,修饰名词,表示“最后一个”。也可以单独使用,连接上下文。
Thường dùng làm phó từ hoặc tính từ. Khi làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị "cuối cùng" hoặc "ở cuối"; khi làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị "cái cuối cùng". Cũng có thể dùng độc lập để nối ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 最后,我想感谢大家的支持。 (Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.)
- 2 这是最后的机会了。 (Đây là cơ hội cuối cùng rồi.)
- 3 他最后决定放弃。 (Anh ấy cuối cùng đã quyết định từ bỏ.)
- 4 我坐在最后一排。 (Tôi ngồi ở hàng cuối cùng.)
- 5 比赛的最后阶段非常精彩。 (Giai đoạn cuối cùng của trận đấu rất hấp dẫn.)
- 6 最后,我们还是没有达成一致。 (Cuối cùng, chúng tôi vẫn không đạt được sự nhất trí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.