Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 最后

最后

zuì hòu

HSK 3

Nghĩa

  • cuối cùng
  • sau cùng

Định nghĩa

表示在时间上或次序上在所有别的之后。也可以表示“最终”的意思,用来引出最后的结果或结论。

Chỉ thời gian hoặc thứ tự sau tất cả những cái khác. Cũng có thể biểu thị ý "cuối cùng", dùng để dẫn ra kết quả hoặc kết luận cuối cùng.

Cách dùng

通常作副词或形容词。作副词时,修饰动词,表示“最终”或“在最后”;作形容词时,修饰名词,表示“最后一个”。也可以单独使用,连接上下文。

Thường dùng làm phó từ hoặc tính từ. Khi làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị "cuối cùng" hoặc "ở cuối"; khi làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị "cái cuối cùng". Cũng có thể dùng độc lập để nối ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 最后,我想感谢大家的支持。 (Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.)
  • 2 这是最后的机会了。 (Đây là cơ hội cuối cùng rồi.)
  • 3 最后决定放弃。 (Anh ấy cuối cùng đã quyết định từ bỏ.)
  • 4 我坐在最后一排。 (Tôi ngồi ở hàng cuối cùng.)
  • 5 比赛的最后阶段非常精彩。 (Giai đoạn cuối cùng của trận đấu rất hấp dẫn.)
  • 6 最后,我们还是没有达成一致。 (Cuối cùng, chúng tôi vẫn không đạt được sự nhất trí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản