最好
zuì hǎo
Nghĩa
- tốt nhất là
- tốt nhất
Định nghĩa
最好:形容词/副词。表示在某范围内最优、最合适;也可用于提出建议,意为“应当做某事”。
Tốt nhất: Tính từ/trạng từ. Biểu thị sự tối ưu, phù hợp nhất trong một phạm vi nào đó; cũng dùng để đề nghị, có nghĩa là 'nên làm việc gì'.
Cách dùng
使用方式:1. 作为形容词时,常修饰名词,表示“最好的”,可作定语或谓语。2. 作为副词时,常放在动词前,表示“最好做某事”,用于建议。
Cách dùng: 1. Khi là tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là 'tốt nhất', có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ. 2. Khi là trạng từ, thường đặt trước động từ, nghĩa là 'nên làm điều gì đó', dùng để đề nghị.
Ví dụ
- 1 这是最好的办法。 (Đây là cách tốt nhất.)
- 2 我们最好早点出发。 (Chúng ta nên xuất phát sớm thì hơn.)
- 3 她是我们班成绩最好的学生。 (Cô ấy là học sinh có thành tích tốt nhất lớp chúng tôi.)
- 4 你最好先问问老师。 (Bạn tốt hơn nên hỏi giáo viên trước.)
- 5 这家餐厅的菜最好吃。 (Món ăn của nhà hàng này ngon nhất.)
- 6 明天有考试,你最好复习一下。 (Ngày mai có kỳ thi, bạn nên ôn bài một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.