Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 最终

最终

zuì zhōng

HSK 4

Nghĩa

  • cuối cùng
  • chung cuộc

Định nghĩa

表示最后的结果或结局,强调经过一系列过程后达到的终点。

Biểu thị kết quả hoặc kết cục cuối cùng, nhấn mạnh điểm kết thúc sau một quá trình diễn biến.

Cách dùng

通常用作副词或形容词,表示‘最后、终于’。在句子中常修饰动词或名词,也可用于句首或句尾。

Thường dùng như trạng từ hoặc tính từ, mang nghĩa 'cuối cùng, rốt cuộc'. Trong câu thường bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ, cũng có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu.

Ví dụ

  • 1 经过多年的努力,他最终实现了自己的梦想。 (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.)
  • 2 最终的决定是由董事会做出的。 (Quyết định cuối cùng được đưa ra bởi hội đồng quản trị.)
  • 3 不管过程多么艰难,最终我们都会成功。 (Dù quá trình có gian nan thế nào, cuối cùng chúng ta cũng sẽ thành công.)
  • 4 这场比赛的结果最终以平局收场。 (Kết quả của trận đấu này cuối cùng kết thúc với tỷ số hòa.)
  • 5 你需要考虑最终的影响是什么。 (Bạn cần xem xét ảnh hưởng cuối cùng là gì.)
  • 6 最终,她选择了放弃。 (Cuối cùng, cô ấy đã chọn từ bỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản