最近
zuì jìn
Nghĩa
- gần đây
- sắp tới
Định nghĩa
指距离现在不远的过去或未来的时段,通常指过去不久的时间。
Chỉ khoảng thời gian không xa so với hiện tại, thường là khoảng thời gian vừa trôi qua.
Cách dùng
常作时间状语,用于句首或主语后,表示从当前时刻往前推的一段时间,有时也可指即将到来的短暂未来。
Thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, biểu thị khoảng thời gian tính từ hiện tại trở về trước, đôi khi cũng có thể chỉ một tương lai ngắn sắp đến.
Ví dụ
- 1 我最近很忙。 (Dạo này tôi rất bận.)
- 2 你最近怎么样? (Dạo này bạn thế nào?)
- 3 最近天气很好。 (Gần đây thời tiết rất đẹp.)
- 4 我最近在学习汉语。 (Gần đây tôi đang học tiếng Trung.)
- 5 最近有一部新电影上映了。 (Gần đây có một bộ phim mới ra rạp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản