Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 最近

最近

zuì jìn

HSK 3

Nghĩa

  • gần đây
  • sắp tới

Định nghĩa

指距离现在不远的过去或未来的时段,通常指过去不久的时间。

Chỉ khoảng thời gian không xa so với hiện tại, thường là khoảng thời gian vừa trôi qua.

Cách dùng

常作时间状语,用于句首或主语后,表示从当前时刻往前推的一段时间,有时也可指即将到来的短暂未来。

Thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, biểu thị khoảng thời gian tính từ hiện tại trở về trước, đôi khi cũng có thể chỉ một tương lai ngắn sắp đến.

Ví dụ

  • 1 最近很忙。 (Dạo này tôi rất bận.)
  • 2 最近怎么样? (Dạo này bạn thế nào?)
  • 3 最近天气很好。 (Gần đây thời tiết rất đẹp.)
  • 4 最近在学习汉语。 (Gần đây tôi đang học tiếng Trung.)
  • 5 最近有一部新电影上映了。 (Gần đây có một bộ phim mới ra rạp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản