Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 月

月

yuè

HSK 1

Nghĩa

  • tháng
  • mặt trăng

Định nghĩa

月指月球,也指历法中的时间单位,一年分为十二个月。此外还可表示每月的。

Nguyệt nghĩa là Mặt Trăng, cũng là đơn vị thời gian trong lịch, một năm có mười hai tháng. Ngoài ra còn có nghĩa là hằng tháng.

Cách dùng

月作为名词,可以单独使用表示月亮;在时间表达中,常与数字搭配表示几个月,或放在‘年’后面表示月份;也可作为形容词表示每月的。

Từ 'nguyệt' là danh từ, dùng độc lập để chỉ Mặt Trăng; trong biểu đạt thời gian, thường kết hợp với số để chỉ số tháng, hoặc đặt sau 'năm' để chỉ tháng; cũng có thể dùng như tính từ chỉ hằng tháng.

Ví dụ

  • 1 今晚的月真美。 (Trăng tối nay đẹp thật.)
  • 2 一年有十二个月。 (Một năm có mười hai tháng.)
  • 3 我每个月都去图书馆。 (Tôi đi thư viện mỗi tháng.)
  • 4 这个月的工资还没发。 (Lương tháng này vẫn chưa phát.)
  • 5 下个月我要去中国。 (Tháng sau tôi sẽ đi Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome