月亮
yuè liang
Nghĩa
- mặt trăng
Định nghĩa
月亮是地球的天然卫星,夜晚在天空中发光,形状随月相变化。
Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, phát sáng trên bầu trời vào ban đêm, hình dạng thay đổi theo tuần trăng.
Cách dùng
“月亮”常用于指夜空中看到的月球,也可用来比喻美好、圆满的事物或表达思念、浪漫的情感。在口语和书面语中都很常用。
"月亮" thường dùng để chỉ Mặt Trăng nhìn thấy trên bầu trời đêm, cũng có thể dùng để ví von những điều tốt đẹp, tròn đầy hoặc biểu đạt tình cảm nhớ nhung, lãng mạn. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 今晚的月亮真圆啊! (Tối nay trăng tròn thật đẹp!)
- 2 月亮从云层后面出来了。 (Mặt trăng đã ló ra từ sau những đám mây.)
- 3 中秋节晚上,我们全家人一起赏月,看月亮。 (Đêm Trung thu, cả gia đình tôi cùng nhau ngắm trăng, ngắm mặt trăng.)
- 4 她的眼睛像月亮一样明亮。 (Đôi mắt cô ấy sáng như mặt trăng.)
- 5 月亮离我们很远,但看起来很近。 (Mặt trăng cách chúng ta rất xa, nhưng nhìn có vẻ gần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.