Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 月光

月光

yuè guāng

HSK 6

Nghĩa

  • ánh trăng

Định nghĩa

月光是指月亮反射太阳的光,夜晚时洒在地球上的光亮。

Ánh trăng là ánh sáng do mặt trăng phản chiếu ánh sáng mặt trời, chiếu xuống trái đất vào ban đêm.

Cách dùng

月光通常作为名词使用,可以描述夜晚的景色、氛围,也可用于比喻或文学描写。

"月光" thường được dùng như danh từ, để miêu tả cảnh vật, không khí ban đêm, cũng có thể dùng trong so sánh hoặc văn học.

Ví dụ

  • 1 今晚的月光很亮,适合散步。 (Tối nay trăng sáng, thích hợp để đi dạo.)
  • 2 她坐在窗边,望着月光发呆。 (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, nhìn ánh trăng thẫn thờ.)
  • 3 月光洒在湖面上,波光粼粼。 (Ánh trăng chiếu xuống mặt hồ, lấp lánh gợn sóng.)
  • 4 这首歌唱的是月光下的思念。 (Bài hát này nói về nỗi nhớ dưới ánh trăng.)
  • 5 古人常借月光表达思乡之情。 (Người xưa thường mượn ánh trăng để thể hiện tình cảm nhớ quê hương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome